lymphoid tissue

lymphoid tissue

Lymphoid tissue filters harmful substances from the body's fluids.

Định nghĩa

Danh từ: - bạch huyết: "lymphoid tissue" loại tạo nên hệ thống bạch huyết (lymphatic system), bao gồm các cơ quan như hạch bạch huyết, lá lách, amidan, các liên quan. này chứa nhiều tế bào lympho (lymphocytes) đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( bạch huyết trong amidan giúp chống lại nhiễm trùng.)
  • ( bạch huyết khắp cơ thể, đặc biệt trong các hạch bạch huyết.)
  • (Tổn thương bạch huyết có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lymphoid tissue hyperplasia": tăng sản bạch huyết, tình trạng này phát triển quá mức.
    • Lymphoid tissue hyperplasia is often seen in chronic infections. (Tăng sản bạch huyết thường thấy trong các bệnh nhiễm trùng mãn tính.)
  • "Lymphoid tissue-associated mucosa": bạch huyết liên quan đến niêm mạc, thường gặpđường hô hấp tiêu hóa.
    • The mucosa-associated lymphoid tissue (MALT) protects the gut from pathogens. ( bạch huyết liên quan đến niêm mạc (MALT) bảo vệ ruột khỏi tác nhân gây bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphatic tissue (n): bạch huyết (từ đồng nghĩa gần với "lymphoid tissue", nhưng thường dùng để chỉ các cấu trúc cụ thể hơn như mạch bạch huyết).
    • Lymphatic tissue includes lymph nodes and lymphatic vessels. ( bạch huyết bao gồm hạch bạch huyết mạch bạch huyết.)
  • Lymphoid (adj): thuộc về bạch huyết hoặc bạch huyết.
    • Lymphoid cells are a key component of the immune system. (Tế bào bạch huyết thành phần chính của hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • lympho: dạng viết tắt hoặc thuật ngữ tương đương trong y học.
  • miễn dịch bạch huyết: nhấn mạnh vai trò miễn dịch của này.
Các cụm từ liên quan
  • Lymphoid tissue development: sự phát triển của bạch huyết.
    • Lymphoid tissue development is crucial for a healthy immune response in children. (Sự phát triển của bạch huyết rất quan trọng cho phản ứng miễn dịch khỏe mạnhtrẻ em.)
  • Lymphoid tissue atrophy: sự teo bạch huyết, thường xảy ra khi cơ thể già đi.
    • Lymphoid tissue atrophy can lead to increased susceptibility to infections. (Sự teo bạch huyết có thể dẫn đến tăng khả năng nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lymphoid tissue" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.